ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiêm phòng" (1件)
tiêm phòng

日本語
名予防接種
Tôi đi tiêm phòng cúm.
私はインフルエンザの予防接種を受ける。
類語検索結果 "tiêm phòng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiêm phòng" (2件)
Gia cầm cần được tiêm phòng.
家禽にワクチンを打つ。
Tôi đi tiêm phòng cúm.
私はインフルエンザの予防接種を受ける。
